eleaticism
/-'ætisizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eleaticism
//
* danh từ- học thuyết Ê-lê
Định nghĩa tiếng Anh
n. The Eleatic doctrine.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The Eleatic doctrine.
Đang tải...