Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electoress

//

* danh từ
  • nữ cử tri
  • tuyển hầu phu nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...