Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electorship

/i'lektəʃip/

danh từ

  • tư cách cử tri
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or status of an elector.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...