Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electress

/i'lektris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electress

/i'lektris/

danh từ

  • nữ cử tri
Định nghĩa tiếng Anh

n. The wife or widow of an elector in the old German empire.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...