Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electric arc

/i'lektrik'ɑ:k/

danh từ

  • (vật lý) cung lửa điện, hồ quang điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...