Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electric chair

/i'lektrik'tʃeə/

danh từ

  • ghế điện (để xử tử)
  • sự xử tử bằng ghế điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...