Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electric eel

/i'lektrik'i:l/

danh từ

  • (động vật học) cá điện (ở Nam mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...