Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electric eye

/i'lektrik'ai/

danh từ

  • mắt điện (để điều khiển một số bộ phận máy...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...