Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electric guitar

/i'lektrikgi'tɑ:/

danh từ

  • (âm nhạc) Ghita điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...