Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electric storm

//

* danh từ
  • sự xáo trộn khí quyển làm phát sinh dòng điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...