electrical appliance
Nghĩa thường dùng
“This store sells electrical appliances.”Cửa hàng này bán các thiết bị điện gia dụng.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This store sells electrical appliances.”Cửa hàng này bán các thiết bị điện gia dụng.
Đang tải...