Electrical appliances
Nghĩa thường dùng
“I bought new electrical appliances for my kitchen.”Tôi đã mua thiết bị điện mới cho bếp.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I bought new electrical appliances for my kitchen.”Tôi đã mua thiết bị điện mới cho bếp.
Đang tải...