Từ điển Anh–Việt

112.439 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrical schematic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrical schematic

//

  • (Tech) sơ đồ điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...