Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrical wire

/ɪˈlek.trɪ.kəl ˌwaɪər/

Đang hiển thị mục gốc electrical wire cho “electrical wires”.

Nghĩa thường dùng

dây điện danh từ

“Don't touch the electrical wires.”Đừng chạm vào dây điện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...