Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electro-acoustics

/i'lektrouə'ku:stiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • điện âm học
Định nghĩa tiếng Anh

plural of electro-acoustic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...