electro-analysis
/i'lektrouə'nælisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electro-analysis
/i'lektrouə'nælisis/
danh từ
- phép phân tích học
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...