Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electro-cardiogram

/i'lektrou'kɑ:diəgræm/

danh từ

  • (y học) biểu đồ điện tim, điện tâm đồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...