Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electro-cardiogram

/i'lektrou'kɑ:diəgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electro-cardiogram

/i'lektrou'kɑ:diəgræm/

danh từ

  • (y học) biểu đồ điện tim, điện tâm đồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...