Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electro-chemical

/i'lektrou'kemikəl/

tính từ

  • (thuộc) điện hoá học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...