Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electro-chemical

/i'lektrou'kemikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electro-chemical

/i'lektrou'kemikəl/

tính từ

  • (thuộc) điện hoá học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...