electrochemical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electrochemical
//
* tính từ- (thuộc) điện hoá học
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or involving electrochemistry
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or involving electrochemistry
Đang tải...