Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27133

electrochemical

//

* tính từ
  • (thuộc) điện hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or involving electrochemistry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...