Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrochemical

/i.lektәu'kemikәl/ phổ biến #27133
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrochemical

//

* tính từ
  • (thuộc) điện hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or involving electrochemistry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...