Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electrodeposit

/i'lektroudi'pɔzit/

ngoại động từ

  • làm kết tủa bằng điện

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...