Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrodialyse

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrodialyse

//

* ngoại động từ
  • thấm tách bằng điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...