electrodialysis
/i,lektrәjdai'ælisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electrodialysis
//
* danh từ- sự thấm tách bằng điện
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...