Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrofishing

/i'lektrәj,fiʃiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrofishing

//

* danh từ
  • việc dùng dòng điện đánh cá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...