Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrogen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrogen

//

  • (Tech) phần tử quang điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...