Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrolier

/i,lektroulaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrolier

/i,lektroulaiz/

danh từ

  • chùm đèn điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. A branching frame, often of ornamental design, to support electric illuminating lamps.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...