electrolyse
/i'lektroulaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electrolyse
/i'lektroulaiz/
ngoại động từ
- (hoá học) điện phân
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...