Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electromagnetically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electromagnetically

//

  • xem electromagnetic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...