Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electromagnetics, electromagnetism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electromagnetics, electromagnetism

//

  • hiện tượng điện từ, điện từ học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...