Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electromotive

/i'lektroumoutiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electromotive

/i'lektroumoutiv/

tính từ

  • điện động
    • electromotive force: lực điện động
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with or producing electric current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...