Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron beam etching

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron beam etching

//

  • (Tech) khắc bằng tia điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...