electron coupling oscillating circuit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electron coupling oscillating circuit
//
- (Tech) mạch dao động ghép điện tử [ĐL]
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...