Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron diffraction

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron diffraction

//

  • (Tech) nhiễu xạ điện tử

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...