electron diffraction contrast effect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electron diffraction contrast effect
//
- (Tech) hiệu ứng tương phản nhiễu xạ điện tử
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...