Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron envelope

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron envelope

//

  • (Tech) tầng vỏ điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...