Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron image

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron image

//

  • (Tech) hình điện tử

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...