Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electron microprobe (EMP)

//

  • (Tech) vi đầu đọc điện tử, kim dò điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...