Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron multiplier phototube

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron multiplier phototube

//

  • (Tech) ống quang điện bội nhân điện tử, ống bội nhân quang điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...