Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electron optics

/i'lektrɔn'ɔptiks/

danh từ

  • quang học điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...