Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron scanning microscope

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron scanning microscope

//

  • (Tech) kính hiển vi quét điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...