Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electron spin resonance

//

  • (Tech) cộng hưởng tự quay điện tử = electron paramagnetic resonance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...