electron stream transmission efficiency
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electron stream transmission efficiency
//
- (Tech) hiệu suất truyền dòng điện tử
Từ điển Anh–Việt
112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...