Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron tube transducer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron tube transducer

//

  • (Tech) bộ hoán năng đèn điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...