Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron-beam lithography

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron-beam lithography

//

  • (Tech) phép in mặt bằng tia điện tử, phép quang khắc bằng tia điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...