Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electronegative

/i'lektrou'negətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electronegative

/i'lektrou'negətiv/

tính từ

  • (thuộc) điện âm
Định nghĩa tiếng Anh

s having a negative charge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...