Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electronic admittance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electronic admittance

//

  • (Tech) dẫn nạp điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...