Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electronic banking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electronic banking

//

  • (Tech) công tác ngân hàng điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...