Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Electronic Gadget

Nghĩa thường dùng

Tiện ích điện tử cụm từ

“The popularity of electronic gadgets grows every year”Sự phổ biến của các tiện ích điện tử tăng lên hàng năm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...