Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electronic magnetometer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electronic magnetometer

//

  • (Tech) từ lực kế điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...