Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electronic semiconductor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electronic semiconductor

//

  • (Tech) chất bán dẫn điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...