Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electronic tuning indicator

//

  • (Tech) bộ chỉ báo điều hưởng loại điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...